réserve tiếng Pháp là gì?

Related Articles

Thông tin thuật ngữ réserve tiếng Pháp

Từ điển Pháp Việt

phát âm réserve tiếng Pháp

réserve

(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ réserve

Chủ đề

Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

réserve tiếng Pháp?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ réserve trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ réserve tiếng Pháp nghĩa là gì.

réserve

danh từ giống cái

sự dự trữ; đồ dự trữ, chất dự trữ, tiền dự trữ

Réserve de provisions+ thực phẩm dự trữ

Fonds de réserve+ vốn dự trữ

Substances de réserve+ (sinh vật học) chất dự trữ

(số nhiều) quân dự trữ (khi cần mới cho ra trận)

trữ lượng

Les réserves mondiales de pétrole+ trữ lượng dầu mỏ trên thế giới

(quân sự) quân dự bị; thời gian dự bị

Officier de réserve+ sĩ quan dự bị

khu bảo tồn

Réserve zoologique+ khu bảo tồn động vật

kho sách dành riêng (ở thư viện); kho tác phẩm nghệ thuật dành riêng (ở bảo tàng)

khoảng chừa ra (ở bức tranh, ở bản khắc axit…)

(luật học, pháp lý) điều khoản trừ ngoại

(luật học, pháp lý) phần thừa kế bắt buộc

(nghĩa bóng) sự giữ gìn ý tứ

Parler avec réserve+ ăn nói giữ gìn ý tứ

De réserve+ dự trữ

Vivres de réserve+ thực phẩm dự trữ+ (quân sự) dự bị

En réserve+ để dành, dự trữ

Garder quelque chose en réserve+ để dành cái gì

Sans réserve+ không hạn chế, hoàn toàn

Admiration sans réserve+ sự khâm phục hoàn toàn

Sous réserve de+ với điều kiện là

Accepter sous réserve de vérification+ nhận với điều kiện là phải thẩm tra lại+ không kể, trừ phi

Sous réserve d′erreur+ trừ phi có sai lầm

Sous toutes réserves+ không bảo đảm hoàn toàn

Nouvelle donnée sous toutes réserves+ tin đưa ra không bảo đảm hoàn toàn

réserve

danh từ giống cái

sự dự trữ; đồ dự trữ, chất dự trữ, tiền dự trữ

Réserve de provisions+ thực phẩm dự trữ

Fonds de réserve+ vốn dự trữ

Substances de réserve+ (sinh vật học) chất dự trữ

(số nhiều) quân dự trữ (khi cần mới cho ra trận)

trữ lượng

Les réserves mondiales de pétrole+ trữ lượng dầu mỏ trên thế giới

(quân sự) quân dự bị; thời gian dự bị

Officier de réserve+ sĩ quan dự bị

khu bảo tồn

Réserve zoologique+ khu bảo tồn động vật

kho sách dành riêng (ở thư viện); kho tác phẩm nghệ thuật dành riêng (ở bảo tàng)

khoảng chừa ra (ở bức tranh, ở bản khắc axit…)

(luật học, pháp lý) điều khoản trừ ngoại

(luật học, pháp lý) phần thừa kế bắt buộc

(nghĩa bóng) sự giữ gìn ý tứ

Parler avec réserve+ ăn nói giữ gìn ý tứ

De réserve+ dự trữ

Vivres de réserve+ thực phẩm dự trữ+ (quân sự) dự bị

En réserve+ để dành, dự trữ

Garder quelque chose en réserve+ để dành cái gì

Sans réserve+ không hạn chế, hoàn toàn

Admiration sans réserve+ sự khâm phục hoàn toàn

Sous réserve de+ với điều kiện là

Accepter sous réserve de vérification+ nhận với điều kiện là phải thẩm tra lại+ không kể, trừ phi

Sous réserve d′erreur+ trừ phi có sai lầm

Sous toutes réserves+ không bảo đảm hoàn toàn

Nouvelle donnée sous toutes réserves+ tin đưa ra không bảo đảm hoàn toàn

Tóm lại nội dung ý nghĩa của réserve trong tiếng Pháp

réserve. danh từ giống cái. sự dự trữ; đồ dự trữ, chất dự trữ, tiền dự trữ. Réserve de provisions+ thực phẩm dự trữ. Fonds de réserve+ vốn dự trữ. Substances de réserve+ (sinh vật học) chất dự trữ. (số nhiều) quân dự trữ (khi cần mới cho ra trận). trữ lượng. Les réserves mondiales de pétrole+ trữ lượng dầu mỏ trên thế giới. (quân sự) quân dự bị; thời gian dự bị. Officier de réserve+ sĩ quan dự bị. khu bảo tồn. Réserve zoologique+ khu bảo tồn động vật. kho sách dành riêng (ở thư viện); kho tác phẩm nghệ thuật dành riêng (ở bảo tàng). khoảng chừa ra (ở bức tranh, ở bản khắc axit…). (luật học, pháp lý) điều khoản trừ ngoại. (luật học, pháp lý) phần thừa kế bắt buộc. (nghĩa bóng) sự giữ gìn ý tứ. Parler avec réserve+ ăn nói giữ gìn ý tứ. De réserve+ dự trữ. Vivres de réserve+ thực phẩm dự trữ+ (quân sự) dự bị. En réserve+ để dành, dự trữ. Garder quelque chose en réserve+ để dành cái gì. Sans réserve+ không hạn chế, hoàn toàn. Admiration sans réserve+ sự khâm phục hoàn toàn. Sous réserve de+ với điều kiện là. Accepter sous réserve de vérification+ nhận với điều kiện là phải thẩm tra lại+ không kể, trừ phi. Sous réserve d′erreur+ trừ phi có sai lầm. Sous toutes réserves+ không bảo đảm hoàn toàn. Nouvelle donnée sous toutes réserves+ tin đưa ra không bảo đảm hoàn toàn.. réserve. danh từ giống cái. sự dự trữ; đồ dự trữ, chất dự trữ, tiền dự trữ. Réserve de provisions+ thực phẩm dự trữ. Fonds de réserve+ vốn dự trữ. Substances de réserve+ (sinh vật học) chất dự trữ. (số nhiều) quân dự trữ (khi cần mới cho ra trận). trữ lượng. Les réserves mondiales de pétrole+ trữ lượng dầu mỏ trên thế giới. (quân sự) quân dự bị; thời gian dự bị. Officier de réserve+ sĩ quan dự bị. khu bảo tồn. Réserve zoologique+ khu bảo tồn động vật. kho sách dành riêng (ở thư viện); kho tác phẩm nghệ thuật dành riêng (ở bảo tàng). khoảng chừa ra (ở bức tranh, ở bản khắc axit…). (luật học, pháp lý) điều khoản trừ ngoại. (luật học, pháp lý) phần thừa kế bắt buộc. (nghĩa bóng) sự giữ gìn ý tứ. Parler avec réserve+ ăn nói giữ gìn ý tứ. De réserve+ dự trữ. Vivres de réserve+ thực phẩm dự trữ+ (quân sự) dự bị. En réserve+ để dành, dự trữ. Garder quelque chose en réserve+ để dành cái gì. Sans réserve+ không hạn chế, hoàn toàn. Admiration sans réserve+ sự khâm phục hoàn toàn. Sous réserve de+ với điều kiện là. Accepter sous réserve de vérification+ nhận với điều kiện là phải thẩm tra lại+ không kể, trừ phi. Sous réserve d′erreur+ trừ phi có sai lầm. Sous toutes réserves+ không bảo đảm hoàn toàn. Nouvelle donnée sous toutes réserves+ tin đưa ra không bảo đảm hoàn toàn.

Đây là cách dùng réserve tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Pháp

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ réserve tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới réserve

More on this topic

Comments

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here

Advertismentspot_img

Popular stories